cá ươn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đã bị hỏng, không còn tươi ngon: Chỉ loại cá đã để lâu, bắt đầu có dấu hiệu hư hỏng như có mùi khó chịu, thịt nhão, không còn phù hợp để ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chợ chiều thường bán rẻ những con cá ươn. (Chợ chiều thường bán rẻ những con cá đã không còn tươi.)
- Mùi cá ươn bốc lên nồng nặc từ thùng rác. (Mùi cá hỏng bốc lên rất nặng từ thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩn dụ: Có thể dùng để ví von, chỉ một thứ gì đó đã hết giá trị, không còn tốt.
- Ý tưởng đó giờ đã thành cá ươn, chẳng ai muốn nghe nữa. (Ý tưởng đó giờ đã cũ và hỏng, chẳng ai muốn nghe nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá tươi (n): Cá còn mới, chưa bị hỏng, đối lập với "cá ươn".
- Cá thối (n): Cá đã hỏng hoàn toàn, mức độ nặng hơn "cá ươn".
- Đồ ươn (n): Có thể dùng chung cho các loại thực phẩm thủy hải sản (như tôm, cua) đã bị ươn, hỏng.
Từ đồng nghĩa
- Cá hỏng: Cá đã bị hư.
- Cá ôi: Cá đã có mùi chua, lên men do để lâu (thường dùng trong một số vùng miền).
Thành ngữ liên quan
- Cá ươn thì bỏ mắm, cá tươi thì bỏ muối: Thành ngữ khuyên cách xử lý phù hợp tùy theo tình trạng của cá. Cũng có thể hiểu là tùy tình huống mà có cách ứng xử khác nhau.